giả đò

Học thuật
Thân thiện
giả đò

Cô bé giả đò khóc để được mua kẹo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả vờ, giả cách: Hành động cố tình tỏ ra một trạng thái, cảm xúc hoặc ý định không thật để đánh lừa người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu giả đò khóc để được mẹ mua đồ chơi.
    • Đừng giả đò ngốc nghếch, tôi biết cậu hiểu vấn đề này.
    • giả đò quên mang sách vở để cớ nghỉ học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giả đò như + [tình trạng]": giả vờ một cách cụ thể như thế nào đó.
    • Anh ta giả đò như không hề biết về sự việc.
  • "giả đò để + [mục đích]": giả vờ nhằm đạt được một mục đích nào đó.
    • ấy giả đò ốm để trốn tránh nhiệm vụ.
Biến thể từ gần giống
  • Giả bộ (động từ): Cùng nghĩa với "giả đò", dùng để chỉ việc giả vờ.
    • Hắn giả bộ tử tế trước mặt mọi người.
  • Giả vờ (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, diễn đạt cùng ý nghĩa.
    • Đứa trẻ giả vờ ngủ say.
Từ đồng nghĩa
  • Làm bộ: Tỏ ra bề ngoài một cách không thật lòng.
  • Giả cách: Hành động theo một kiểu cách giả tạo.
  • Rủm rỉm (thông tục): Giả vờ một cách yếu ớt, vụng về.
Từ trái nghĩa
  • Thật lòng: Chân thành, không giả dối.
  • Thẳng thắn: Ngay thẳng, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
  • Khóc giả đò: Giả vờ khóc lóc để người khác thương hại hoặc đáp ứng yêu cầu.
    • Đừng tin vào những giọt nước mắt khóc giả đò của .
  • Giả đò giả vờ: Nhấn mạnh sự giả tạo, không thật trong hành động thái độ.
    • Mọi người chán ngấy thái độ giả đò giả vờ của anh ta.
giả đò

Cô bé giả đò khóc để được mua kẹo.

  1. Nh. Giả cách.