giả đò
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả vờ, giả cách: Hành động cố tình tỏ ra một trạng thái, cảm xúc hoặc ý định không có thật để đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé giả đò khóc để được mẹ mua đồ chơi.
- Đừng giả đò ngốc nghếch, tôi biết cậu hiểu rõ vấn đề này.
- Nó giả đò quên mang sách vở để có cớ nghỉ học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giả đò như + [tình trạng]": giả vờ một cách cụ thể như thế nào đó.
- Anh ta giả đò như không hề biết gì về sự việc.
- "giả đò để + [mục đích]": giả vờ nhằm đạt được một mục đích nào đó.
- Cô ấy giả đò ốm để trốn tránh nhiệm vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Giả bộ (động từ): Cùng nghĩa với "giả đò", dùng để chỉ việc giả vờ.
- Hắn giả bộ tử tế trước mặt mọi người.
- Giả vờ (động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Đứa trẻ giả vờ ngủ say.
Từ đồng nghĩa
- Làm bộ: Tỏ ra bề ngoài một cách không thật lòng.
- Giả cách: Hành động theo một kiểu cách giả tạo.
- Rủm rỉm (thông tục): Giả vờ một cách yếu ớt, vụng về.
Từ trái nghĩa
- Thật lòng: Chân thành, không giả dối.
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, không che giấu.
Thành ngữ liên quan
- Khóc giả đò: Giả vờ khóc lóc để người khác thương hại hoặc đáp ứng yêu cầu.
- Đừng tin vào những giọt nước mắt khóc giả đò của nó.
- Giả đò giả vờ: Nhấn mạnh sự giả tạo, không thật trong hành động và thái độ.
- Mọi người chán ngấy thái độ giả đò giả vờ của anh ta.
- Nh. Giả cách.